thồm lồm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh lở loét ở vành tai: Một bệnh ngoài da, thường gặp ở tai, đặc biệt là vành tai, biểu hiện bằng các vết loét, chốc lở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con chó nhà tôi bị thồm lồm, vành tai có nhiều vết loét.
- Bác sĩ thú y chẩn đoán con mèo bị thồm lồm và kê đơn thuốc bôi.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thú y hoặc mô tả bệnh lý trên động vật, đặc biệt là chó, mèo. Ít khi dùng để chỉ bệnh tương tự ở người.
Biến thể và từ gần giống
- Chốc lở: Chỉ chung các bệnh ngoài da gây mụn nước, mụn mủ và đóng vảy, có thể xảy ra ở nhiều vị trí trên cơ thể, không chỉ riêng tai.
- Viêm tai ngoài: Thuật ngữ y khoa chung chỉ tình trạng viêm nhiễm ở ống tai ngoài.
Từ đồng nghĩa
- Lở loét vành tai: Cụm từ mô tả trực tiếp triệu chứng của bệnh.
Lưu ý
- "Thồm lồm" là một từ khá chuyên biệt và cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. Trong giao tiếp thông thường hoặc bối cảnh y tế, người ta thường dùng các cách mô tả như "lở loét ở tai" hoặc các thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
- Bệnh lở loét ở vành tai.